Tay nâng

khoảng cách từ mép: 37 mm, model: B

373.69.412

Tay nâng
1 of 4
Tay nâng
2 of 4
Tay nâng
3 of 4
Tay nâng
4 of 4

khoảng cách từ mép: 37 mm, model: B

373.69.412

Mã sản phẩm 373.69.412
PCMin 1
Thêm vào giỏ hàng

Hãy chọn một sản phẩm

See Required Products
Chi tiết sản phẩm

Chất liệu

Tay nâng: Hợp kim kẽm
Bas bắt và bas có vít: Thép
nắp an toàn điều chỉnh vít: Nhựa

Bề mặt

mạ niken

Lắp đặt

Phù hợp sử dụng bên trái và phải

Lắp đặt

Không dụng cụ hỗ trợ (bas kẹp)

Khả năng điều chỉnh

Tùy chỉnh lực kéo
Product Features

Bao gồm

1 Tay nâng

1 Bas tủ

1 Bas có vít cho tay nâng (vít Euro)

Lưu ý khi đặt hàng

Dùng hai phụ kiện Maxi cho tay nâng chiều rộng từ 600 mm trở lên.

Tài liệu hướng dẫn
  • Maxi Push-to-open – Mounting version for automatic complete opening

    Note

    • The following mounting dimensions and sample measurements tables for this kind of application must be adhered to
    • Use two Maxi fittings for flap widths from 600 mm and above
    • The weight specification applies to one Maxi fitting, the flap weight values double when using two Maxi fittings
    • For use in combination with Duomatic Push concealed hinges and magnetic door catches
    • Use one Push magnetic door catch 356.06.460/461 and one additional magnet 356.06.470/471 (at some distance) for holding the flap reliably in closed position
     
     
     
     

    Opening angle 75°

    Cabinet height

    mm

    Flap weight kg

    Model A

    Model B

    Model C

    Model D

    300

    2.4–3.3

    4.5–6.8

    5.5–9.5

    8.6–11.8

    400

    1.7–2.3

    3.6–5.3

    4.6–7.7

    6.0–10.1

    500

    2.7–4.7

    4.3–7.0

    5.8–9.2

    600

    2.1–3.3

    2.9–5.1

    3.9–6.6

    700

    2.1–3.0

    2.6–4.5

    3.4–5.8

    800

    2.5–4.2

    3.3–5.5

    900

    2.1–3.7

    2.8–4.8

    1000

    2.0–3.4

    2.7–4.4

     
     
     
     
     
     

    Opening angle 90°

    Cabinet height

    mm

    Flap weight kg

    Model A

    Model B

    Model C

    Model D

    300

    1.7–2.4

    3.1–4.6

    3.8–7.0

    5.8–9.8

    400

    2.4–3.7

    3.1–5.5

    4.2–7.1

    500

    1.6–2.9

    2.6–4.5

    3.4–5.8

    600

    1.5–2.4

    2.1–3.6

    2.9–4.8

    700

    1.2–2.1

    1.5–3.2

    2.5–4.0

    800

    1.3–2.9

    2.2–3.8

    900

    1.1–2.6

    1.9–3.3

    1000

    1.6–3.0

     
     
     
     
     

    Opening angle 110°

    Cabinet height

    mm

    Flap weight kg

    Model A

    Model B

    Model C

    Model D

    300

    2.7–4.0

    3.5–6.1

    5.1–7.8

    400

    1.8–3.0

    2.7–4.6

    3.4–5.0

    500

    1.7–2.4

    2.3–3.7

    3.0–4.9

    600

    1.4–2.1

    1.8–3.1

    2.5–4.2

    700

    1.6–2.7

    2.2–3.5

    800

    1.8–3.1

    900

    1.4–2.9

    1000

    1.2–2.6

    *Dimensions for Maxi with screw-on bracket for 37 mm edge distance

    24/01/2019

    Tay nâng

    khoảng cách từ mép: 37 mm, model: B

    • Mạ niken maxi

    Lưu ý: Hình ảnh có thể là của một sản phẩm tương tự

    Lưu ý

    Hãy chọn một sản phẩm trong giấy ghi nhớ hoặc trong danh mục sản phẩm, rồi cho nó vào giỏ hàng.