TAY NÂNG CÁNH TỦ =KL 225MM

Mã sản phẩm 365.75.710

  • Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor 19 mm chipboard, 0.65 g/cm³

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.11.51.92.22.63.03.33.74.14.4
    3501.31.72.22.63.03.53.94.34.85.2
    4001.52.02.53.03.54.04.44.95.45.9
    4501.72.22.83.33.94.45.05.66.16.7
    5001.92.53.13.74.34.95.66.26.87.4
    5502.02.73.44.14.85.46.16.87.58.2
    6002.23.03.74.45.25.96.77.48.28.9
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – with bar handle (0.1 kg/100 mm)for 19 mm chipboard, 0.65 g/cm³

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.41.92.42.83.33.84.24.75.25.6
    3501.62.12.73.23.74.34.85.35.96.4
    4001.82.43.03.64.24.85.35.96.57.1
    4502.02.63.33.94.65.25.96.67.27.9
    5002.22.93.64.35.05.76.57.27.98.6
    5502.33.13.94.75.56.27.07.88.69.4
    6002.53.44.25.05.96.77.68.49.310.1
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor aluminium frames (19 x 20.6 mm) with 4 mm thick glass panel

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.11.41.82.12.42.73.03.43.74.0
    3501.31.72.02.42.83.13.53.94.24.6
    4001.41.92.32.73.13.54.04.44.85.2
    4501.62.12.53.03.54.04.44.95.45.8
    5001.82.32.83.33.84.44.95.45.96.4
    5501.92.53.13.64.24.85.35.96.57.1
    6002.12.73.33.94.65.25.86.47.07.7
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor aluminium frames (45 x 20.6 mm) with 4 mm thick glass panel

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3002.02.52.93.33.84.24.75.15.66.0
    3502.22.73.23.74.24.75.25.76.26.7
    4002.53.03.54.14.65.25.76.36.87.3
    4502.73.33.94.55.15.66.26.87.48.0
    5002.93.54.24.85.56.16.87.48.08.7
    5503.13.84.55.25.96.67.38.08.79.4
    6003.34.14.85.66.37.17.88.59.310.0

    Mã sản phẩm 365.75.710

    Mã sản phẩm 365.75.710
    Hỗ trợ

    Hỗ trợ

    Còn đủ số lượng hàng yêu cầu.
    Số lượng hàng có hạn.
    Hết hàng.

    Lưu ý:
    Để nhận được hàng sớm vui lòng chọn 'Ngay khi có hàng' tại trang thanh toán.

    Cái Tối thiểu 1
    See Required Products
    Chi tiết sản phẩm

    Chiều dài L

    226 mm

    Khoảng cách A

    135 mm
    14/10/2019

    TAY NÂNG CÁNH TỦ =KL 225MM

    • (1) tay nâng, (2) mặt đáy, xác định kích thước C bằng cách lắp thử

    • (1) tay nâng, (3) mặt bên

    Lưu ý: Hình ảnh có thể là của một sản phẩm tương tự

    Lưu ý

    Hãy chọn một sản phẩm trong giấy ghi nhớ hoặc trong danh mục sản phẩm, rồi cho nó vào giỏ hàng.