Tay nâng cơ chế phanh, Star Stop, hiệu quả phanh có thể điều chỉnh, có 2 tay, không kèm nam châm

  • Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor 19 mm chipboard, 0.65 g/cm³

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.11.51.92.22.63.03.33.74.14.4
    3501.31.72.22.63.03.53.94.34.85.2
    4001.52.02.53.03.54.04.44.95.45.9
    4501.72.22.83.33.94.45.05.66.16.7
    5001.92.53.13.74.34.95.66.26.87.4
    5502.02.73.44.14.85.46.16.87.58.2
    6002.23.03.74.45.25.96.77.48.28.9
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – with bar handle (0.1 kg/100 mm)for 19 mm chipboard, 0.65 g/cm³

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.41.92.42.83.33.84.24.75.25.6
    3501.62.12.73.23.74.34.85.35.96.4
    4001.82.43.03.64.24.85.35.96.57.1
    4502.02.63.33.94.65.25.96.67.27.9
    5002.22.93.64.35.05.76.57.27.98.6
    5502.33.13.94.75.56.27.07.88.69.4
    6002.53.44.25.05.96.77.68.49.310.1
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor aluminium frames (19 x 20.6 mm) with 4 mm thick glass panel

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.11.41.82.12.42.73.03.43.74.0
    3501.31.72.02.42.83.13.53.94.24.6
    4001.41.92.32.73.13.54.04.44.85.2
    4501.62.12.53.03.54.04.44.95.45.8
    5001.82.32.83.33.84.44.95.45.96.4
    5501.92.53.13.64.24.85.35.96.57.1
    6002.12.73.33.94.65.25.86.47.07.7
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor aluminium frames (45 x 20.6 mm) with 4 mm thick glass panel

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3002.02.52.93.33.84.24.75.15.66.0
    3502.22.73.23.74.24.75.25.76.26.7
    4002.53.03.54.14.65.25.76.36.87.3
    4502.73.33.94.55.15.66.26.87.48.0
    5002.93.54.24.85.56.16.87.48.08.7
    5503.13.84.55.25.96.67.38.08.79.4
    6003.34.14.85.66.37.17.88.59.310.0
    Hỗ trợ

    Hỗ trợ

    Còn đủ số lượng hàng yêu cầu.
    Số lượng hàng có hạn.
    Hết hàng.

    Lưu ý:
    Để nhận được hàng sớm vui lòng chọn 'Ngay khi có hàng' tại trang thanh toán.

    NONE Tối thiểu 1
    See Required Products

    365.55.615 TAY TREO STAR STOP TRÁI 211MM

    khoảng cách A: 224 mm, khoảng cách L: 176 mm, chiều cao tủ lọt lòng: ≥332 mm, lắp đặt: Tay trái

    Chi tiết sản phẩm

    Chất liệu

    Cánh tay phẳng và bas có vít: Thép
    vỏ: Hợp kim kẽm

    Bề mặt

    Mạ niken

    Phân loại

    Với khung góc
    với cánh tay phẳng cho kẹp được đục lỗ

    Lắp đặt

    Phù hợp sử dụng bên trái hoặc phải

    Lắp đặt

    Bắt vít
    Nhiều thông tin hơn
    19/07/2019

    Tay nâng cơ chế phanh, Star Stop, hiệu quả phanh có thể điều chỉnh, có 2 tay, không kèm nam châm

    Lưu ý: Hình ảnh có thể là của một sản phẩm tương tự

    Lưu ý

    Hãy chọn một sản phẩm trong giấy ghi nhớ hoặc trong danh mục sản phẩm, rồi cho nó vào giỏ hàng.