Phụ kiện cửa trượt, Finetta Flatfront M 35 FB, bộ tiêu chuẩn

    Bộ lọc

    Complete your selection

    Hỗ trợ

    Hỗ trợ

    Còn đủ số lượng hàng yêu cầu.
    Số lượng hàng có hạn.
    Hết hàng.

    Lưu ý:
    Để nhận được hàng sớm vui lòng chọn 'Ngay khi có hàng' tại trang thanh toán.

    NONE Tối thiểu 1
    Chi tiết sản phẩm

    Chiều cao cửa

    Tối đa 2.200 mm

    Door thickness

    Bao gồm tay nắm: Lắp vào rãnh 18 – 45 mm, cố định bằng vít 18 – 40 mm mm

    Running gear

    Trượt trên

    Door offset

    Phù hợp với các công thức tính
    Khoảng cách từ tay nắm đến cạnh cửa (K) ≥ 10 mm
    Độ trùm của cánh cửa lên vách và nóc tủ 17 mm (bộ tiêu chuẩn)
    Corporate Office: Häfele America Co., 3901 Cheyenne Drive, Archdale, N.C. 27263
    Phone: 800.423.3531, Fax: 800.325.6197, Local Phone: 336.434.2322, Email: info@haefeleamericas.com
    28/11/2020

    Phụ kiện cửa trượt, Finetta Flatfront M 35 FB, bộ tiêu chuẩn

    • Lắp âm

      Lắp âm

      xem các chú thích

      IH chiều cao lọt lòng của tủ

      C chiều cao cửa

      T độ dày cửa

      TG độ dày cửa bao gồm cả tay nắm

      E độ dày nóc tủ

      N độ dày đáy tủ

      Q tổng chiều cao

    • Bắt vít

      xem các chú thích

      IH chiều cao lọt lòng của tủ

      C chiều cao cửa

      T độ dày cửa

      TG độ dày cửa bao gồm cả tay nắm

      E độ dày nóc tủ

      N độ dày đáy tủ

      Q tổng chiều cao

    • Độ trùm cánh tủ

    • xem các chú thích

      B chiều rộng cánh tủ

      Chiều rộng lọt lòng của tủ tính bằng mm

      (1) tính bằng mm

      (2) tính bằng mm

      (3) tính bằng mm

      (4) tính bằng mm

      1200

      154

      80,25+G

      16.6

      123,25+G

      1400

      204

      66.6

      1600

      254

      101.6

      138,25+G

      1800

      304

      151.6

      2000

      354

      176.6

      163,25+G

      2200

      404

      226.6

      2400

      454

      276.6

    • xem các chú thích

      B chiều rộng cánh tủ

      Chiều rộng lọt lòng của tủ tính bằng mm

      (1) tính bằng mm

      (2) tính bằng mm

      (3) tính bằng mm

      (4) tính bằng mm

      1200

      154

      80,25+G

      16.6

      123,25+G

      1400

      204

      66.6

      1600

      254

      101.6

      138,25+G

      1800

      304

      151.6

      2000

      354

      176.6

      163,25+G

      2200

      404

      226.6

      2400

      454

      276.6

    Lưu ý: Hình ảnh có thể là của một sản phẩm tương tự