Tay nâng, Häfele Free space 1.11

  • Công thức tính trọng lượng nắp chụp
  • Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor 19 mm chipboard, 0.65 g/cm³

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.11.51.92.22.63.03.33.74.14.4
    3501.31.72.22.63.03.53.94.34.85.2
    4001.52.02.53.03.54.04.44.95.45.9
    4501.72.22.83.33.94.45.05.66.16.7
    5001.92.53.13.74.34.95.66.26.87.4
    5502.02.73.44.14.85.46.16.87.58.2
    6002.23.03.74.45.25.96.77.48.28.9
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – with bar handle (0.1 kg/100 mm)for 19 mm chipboard, 0.65 g/cm³

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.41.92.42.83.33.84.24.75.25.6
    3501.62.12.73.23.74.34.85.35.96.4
    4001.82.43.03.64.24.85.35.96.57.1
    4502.02.63.33.94.65.25.96.67.27.9
    5002.22.93.64.35.05.76.57.27.98.6
    5502.33.13.94.75.56.27.07.88.69.4
    6002.53.44.25.05.96.77.68.49.310.1
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor aluminium frames (19 x 20.6 mm) with 4 mm thick glass panel

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3001.11.41.82.12.42.73.03.43.74.0
    3501.31.72.02.42.83.13.53.94.24.6
    4001.41.92.32.73.13.54.04.44.85.2
    4501.62.12.53.03.54.04.44.95.45.8
    5001.82.32.83.33.84.44.95.45.96.4
    5501.92.53.13.64.24.85.35.96.57.1
    6002.12.73.33.94.65.25.86.47.07.7
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Sample measurements table for calculating the flap weight in kg – without handlefor aluminium frames (45 x 20.6 mm) with 4 mm thick glass panel

     
     
     
     
    Flap heightmmFlap widthmm
    300400500600700800900100011001200
    3002.02.52.93.33.84.24.75.15.66.0
    3502.22.73.23.74.24.75.25.76.26.7
    4002.53.03.54.14.65.25.76.36.87.3
    4502.73.33.94.55.15.66.26.87.48.0
    5002.93.54.24.85.56.16.87.48.08.7
    5503.13.84.55.25.96.67.38.08.79.4
    6003.34.14.85.66.37.17.88.59.310.0
  • Có tài liệu hướng dẫn.
    Hãy chọn một sản phẩm.
  • Có tài liệu kỹ thuật.
    Hãy chọn một sản phẩm.

Bộ lọc

Complete your selection

Tay nâng, Häfele Free space 1.11

  • Phụ kiên tay nâng Free Space

  • Hướng dẫn lắp đặt tay nâng Free Space 1.11

  • Tối ưu hóa không gian bếp với tay nâng Free Space 1.11

  • Phụ kiên tay nâng Free Space

  • Phụ kiện tay nâng Free Space

Lưu ý: Hình ảnh có thể là của một sản phẩm tương tự

Hỗ trợ

Hỗ trợ

Còn đủ số lượng hàng yêu cầu.
Số lượng hàng có hạn.
Hết hàng.

Lưu ý:
Để nhận được hàng sớm vui lòng chọn 'Ngay khi có hàng' tại trang thanh toán.

NONE Tối thiểu 1
Thêm vào giỏ hàng

Looks like you don't have permission to add this product to your cart. Kindly get in touch with your sales representative for assistance.

Tay nâng, Häfele Free space 1.11

Loại B, màu xám antraxit

Mã sản phẩm 372.27.350

Tay nâng, Häfele Free space 1.11

Loại C, màu xám antraxit

Mã sản phẩm 372.27.351

Tay nâng, Häfele Free space 1.11

Loại D, màu xám antraxit

Mã sản phẩm 372.27.352

Tay nâng, Häfele Free space 1.11

Loại E, màu xám antraxit

Mã sản phẩm 372.27.353

Tay nâng, Häfele Free space 1.11

Loại F, màu xám antraxit

Mã sản phẩm 372.27.354
Chi tiết sản phẩm

Ứng dụng

Dùng cho cánh tủ nâng tiêu chuẩn có chiều cao tối đa 650 mm

Chất liệu

Vỏ: Nhựa
Bas cố định mặt trước và tay đỡ: Thép

Góc mở

90° hoặc 107°

Khả năng điều chỉnh

Có thể điều chỉnh lên xuống, qua lại, góc mở, chế độ dừng mọi điểm

Lắp đặt

Kèm phụ kiện để lắp vít Châu Âu đã gắn sẵn
Mặt tủ chỉ cần trượt vào vít đã gắn sẵn, không cần dụng cụ
Nhiều thông tin hơn
Product Features

Lưu ý khi đặt hàng

Tay nâng cho cánh tủ có tay nắm phụ thuộc vào chiều cao tủ và trọng lượng cánh tủ (bao gồm tay nắm). Tham khảo bảng kích thước để chọn mẫu tay nâng thích hợp.

Vui lòng đặt hàng bộ vít mã số 372.27.600 cho cánh tủ khung nhôm với chiều rộng 45 mm

Chúng tôi khuyến khích sử dụng mẫu tay nâng lớn hơn nếu bạn không chắc chắn về việc chọn tay nâng thích hợp.

Corporate Office: Häfele America Co., 3901 Cheyenne Drive, Archdale, N.C. 27263
Phone: 800.423.3531, Fax: 800.325.6197, Local Phone: 336.434.2322, Email: info@haefeleamericas.com
18/10/2021