rear_panel_fitting_wood

  • Kích thước cắt cho mặt đáy và mặt lưng, linh kiện phía trước và ray
  • Cutting dimensions for base panel and rear panel (panel thickness 16 mm)

     
     
     
     
     
     
     

    (1) Base panel

    (2) Rear panel

    A = length

    B = width

    C = height

    X = internal cabinet width

    A = nominal length – 10 mm

    B = X – 35 mm

    The base panel must be rebated on the left and right hand side 38 x 8 mm

    B = X – 38 mm

    C = see table

     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Drawer side height

    System height

    Load bearing capacity

    Rear panel height C

    Legrabox pure drawer/internal drawer

    66 mm

    N

    40 kg

    39 mm

    90 mm

    M

    40/70 kg

    63 mm

    128 mm

    K

    40/70 kg

    101 mm

    Blum Legrabox pure/free pull-out/internal pull-out

    177 mm

    C

    40/70 kg

    148 mm

    240 mm

    F

    40/70 kg

    212 mm

     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     
     

    Cutting dimensions for front components and railing (internal drawer/internal pull-out)

     
     
     
     
     
     
     

    ⓕ Front component: X – 126 mm

     
     
     
     
     

    ⓙ Railing: X – 90 mm

     
     
     
     
     
     
     

    Internal cabinet depth

    min. internal cabinet depth = nominal length NL + 3 mm

     
     
     
     
     
     
     

    Drilling pattern for cabinet rail, load bearing capacity 40 kg

     
     
     
     
     
     
     

    Drilling pattern for cabinet rail, load bearing capacity 70 kg

    Bộ lọc

    Complete your selection

    rear_panel_fitting_wood

    Lưu ý: Hình ảnh có thể là của một sản phẩm tương tự

    Hỗ trợ

    Hỗ trợ

    Còn đủ số lượng hàng yêu cầu.
    Số lượng hàng có hạn.
    Hết hàng.

    Lưu ý:
    Để nhận được hàng sớm vui lòng chọn 'Ngay khi có hàng' tại trang thanh toán.

    NONE Tối thiểu 1
    Thêm vào giỏ hàng

    Looks like you don't have permission to add this product to your cart. Kindly get in touch with your sales representative for assistance.

    Blum Legrabox pure/free

    Loại: Mở phải

    Mã sản phẩm 550.75.531

    Blum Legrabox pure/free

    Loại: Mở trái

    Mã sản phẩm 550.75.532

    Blum Legrabox pure/free

    Loại: Mở phải

    Mã sản phẩm 550.75.731

    Blum Legrabox pure/free

    Loại: Mở trái

    Mã sản phẩm 550.75.732
    Chi tiết sản phẩm

    Chất liệu

    Thép
    Sản phẩm phụ và linh kiện
    Corporate Office: Häfele America Co., 3901 Cheyenne Drive, Archdale, N.C. 27263
    Phone: 800.423.3531, Fax: 800.325.6197, Local Phone: 336.434.2322, Email: info@haefeleamericas.com
    17/09/2021